market penetration
Danh từ:
- Mức độ thâm nhập thị trường: "market penetration" chỉ mức độ mà một sản phẩm được khách hàng trong một thị trường cụ thể biết đến và mua. Nó thường được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm của tổng số khách hàng tiềm năng đã mua sản phẩm đó.
- (Mức độ thâm nhập thị trường của công ty tại Đông Nam Á đã tăng 15% trong năm nay.)
- (Mức độ thâm nhập thị trường cao cho thấy nhận diện thương hiệu mạnh và lòng trung thành của khách hàng.)
"Market penetration strategy": chiến lược thâm nhập thị trường, thường là kế hoạch tăng doanh số bán hàng trong thị trường hiện tại mà không thay đổi sản phẩm.
- The firm adopted a low-price market penetration strategy to attract new customers. (Công ty đã áp dụng chiến lược thâm nhập thị trường giá thấp để thu hút khách hàng mới.)
"Market penetration rate": tỷ lệ thâm nhập thị trường, thường được tính bằng phần trăm.
- The market penetration rate for smartphones in rural areas remains below 30%. (Tỷ lệ thâm nhập thị trường của điện thoại thông minh ở khu vực nông thôn vẫn dưới 30%.)
Market share (danh từ): thị phần, phần trăm doanh số của một công ty so với tổng doanh số của toàn ngành.
- While market penetration measures awareness, market share measures actual sales. (Trong khi mức độ thâm nhập thị trường đo lường sự nhận biết, thị phần đo lường doanh số thực tế.)
Penetration pricing (danh từ): định giá thâm nhập, chiến lược đặt giá thấp để nhanh chóng chiếm thị trường.
- Penetration pricing is often used to boost market penetration quickly. (Định giá thâm nhập thường được sử dụng để tăng mức độ thâm nhập thị trường nhanh chóng.)
- Market coverage: phạm vi thị trường, mức độ bao phủ thị trường.
- Brand adoption: sự chấp nhận thương hiệu.
Penetrate into: thâm nhập vào (một thị trường).
- The new product is trying to penetrate into the Asian market. (Sản phẩm mới đang cố gắng thâm nhập vào thị trường châu Á.)
Break into: xâm nhập, bắt đầu tham gia (một thị trường mới).
- It took years for the brand to break into the luxury market. (Phải mất nhiều năm thương hiệu mới xâm nhập được thị trường xa xỉ.)
Get a foothold: có một chỗ đứng, bắt đầu có vị thế trong thị trường.
- The startup is trying to get a foothold in the competitive software industry. (Công ty khởi nghiệp đang cố gắng có một chỗ đứng trong ngành công nghiệp phần mềm cạnh tranh.)
Corner the market: chiếm lĩnh thị trường.
- By offering unique features, the company managed to corner the market. (Bằng cách cung cấp các tính năng độc đáo, công ty đã chiếm lĩnh thị trường.)